Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quyền quản lý" (1)

quyền quản lý
Tiếng Anh Cụm từmanagement rights
Từ vựng của tôi
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
The parties have different goals regarding the management rights of the strait.

swap_horiz Từ liên quan "quyền quản lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quyền quản lý" (2)

Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
Each party pursues different goals regarding management rights.
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
The parties have different goals regarding the management rights of the strait.